Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

辟 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辟 trong tiếng Việt

mở (cửa); mở ra (để phát triển); xua tan; bác bỏ; cự tuyệt; (hình thức kết hợp) sâu sắc; thấu triệt

Tra từ liên quan