辟闢
辟 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 辟 trong tiếng Việt
mở (cửa); mở ra (để phát triển); xua tan; bác bỏ; cự tuyệt; (hình thức kết hợp) sâu sắc; thấu triệt
mở (cửa); mở ra (để phát triển); xua tan; bác bỏ; cự tuyệt; (hình thức kết hợp) sâu sắc; thấu triệt