偏爱偏愛 piān ài 偏爱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 偏爱 trong tiếng Việt thiên vị; yêu thích hơn; thích hơn; sự ưa thích; yêu thích nhất 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan