Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偏安

piān ān

偏安 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偏安 trong tiếng Việt

bằng lòng kiểm soát một phần nhỏ của lãnh thổ; nghĩa bóng: buộc phải từ bỏ vị trí trung tâm; buộc phải rời đi

Tra từ liên quan