Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

piàn

片 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 片 trong tiếng Việt

mảnh mỏng; bông; một lát; phim; phim truyền hình; thái; lát mỏng; một phần; không hoàn chỉnh; phiến diện; lượng từ cho lát, viên, mảnh đất, vùng nước; lượng từ cho CD, phim, DVD, v.v.; dùng với số từ 一[yi1]: lượng từ cho kịch bản, cảnh, cảm giác, bầu không khí, âm thanh, v.v.; bộ Khang Hy số 91

Tra từ liên quan