Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偏辞偏辭

piān cí

偏辞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偏辞 trong tiếng Việt

lời phiến diện; định kiến; nịnh hót

Tra từ liên quan