Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偏宠偏寵

piān chǒng

偏宠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偏宠 trong tiếng Việt

thiên vị; thích hơn; thể hiện sự thiên vị

Tra từ liên quan