貔 pí 貔 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 貔 trong tiếng Việt xem 貔貅[pi2 xiu1], loài vật thần thoại tổng hợp (nguyên gốc 貔 là giống đực) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan