Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

貔 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 貔 trong tiếng Việt

xem 貔貅[pi2 xiu1], loài vật thần thoại tổng hợp (nguyên gốc 貔 là giống đực)

Tra từ liên quan