Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
片酬

piàn chóu

片酬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 片酬 trong tiếng Việt

thù lao cho việc đóng một vai trong phim hoặc phim truyền hình

Tra từ liên quan