Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
含商咀徵
hán shāng jǔ zhǐ

(thành ngữ) thấm đượm âm nhạc tuyệt vời

Thành ngữ
邯山区
Hán shān qū

quận Hanshan của thành phố Handan 邯鄲市|邯郸市[Han2 dan1 shi4], Hà Bắc

Cụm từ
韩山师范学院
Hán shān Shī fàn Xué yuàn

Đại học Sư phạm Hanshan, Sán Đầu, Quảng Đông

Cụm từ
含山县
Hán shān Xiàn

Hanshan, một huyện ở Ma'anshan 馬鞍山|马鞍山[Ma3an1shan1], An Huy

Cụm từ
含沙射影
hán shā shè yǐng

(thành ngữ) công kích ai đó bằng ám chỉ; nói bóng gió

Thành ngữ
寒舍
hán shè

ngôi nhà khiêm tốn của tôi

Cụm từ
涵摄
hán shè

đồng hóa; bao gồm

Cụm từ
喊声
hǎn shēng

la hét; ồn ào

Cụm từ
鼾声
hān shēng

tiếng ngáy

Cụm từ
鼾声如雷
hān shēng rú léi

ngáy như sấm

Cụm từ
韩昇洙
Hán Shēng zhū

Han Seung-soo (1936-), nhà ngoại giao và chính trị gia Hàn Quốc, thủ tướng 2008-2009

Cụm từ
寒食
hán shí

thức ăn lạnh (tức là kiêng đồ ăn nấu chín trong 3 ngày quanh tiết Thanh Minh 清明節|清明节); tiết Thanh Minh

Cụm từ
憨实
hān shí

chân chất và thật thà

Cụm từ
憾事
hàn shì

một việc đáng tiếc; điều gì đó là một sự tiếc nuối (lớn)

Cụm từ
韩世昌
Hán Shì chāng

Hàn Thế Xương (1897-1977), diễn viên chuyên về Kịch Khôn 崑曲|昆曲[Kun1 qu3]

Cụm từ
函式库
hán shì kù

thư viện (phân vùng trên đĩa cứng máy tính)

Cụm từ
韩式泡菜
Hán shì pào cài

kim chi

Cụm từ
函授
hán shòu

dạy học từ xa

Cụm từ
汉寿
Hàn shòu

huyện Hanshou ở Changde 常德[Chang2 de2], Hồ Nam

Cụm từ
颔首
hàn shǒu

gật đầu

Cụm từ
函授大学
hán shòu dà xué

đại học từ xa

Cụm từ
函授课程
hán shòu kè chéng

khóa học từ xa

Cụm từ
颔首微笑
hàn shǒu wēi xiào

gật đầu mỉm cười

Cụm từ
汉寿县
Hàn shòu xiàn

huyện Hanshou ở Changde 常德[Chang2 de2], Hồ Nam

Cụm từ
颔首之交
hàn shǒu zhī jiāo

quen biết sơ sơ

Cụm từ
函数
hán shù

hàm số (toán)

Cụm từ
汉书
Hàn shū

Sử ký nhà Tiền Hán, bộ thứ hai trong Nhị thập tứ sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], do Ban Cố 班固[Ban1 Gu4] biên soạn năm 82 thời Đông Hán (Hậu Hán), gồm 100 quyển

Cụm từ
含水
hán shuǐ

nhiều nước

Cụm từ
含税
hán shuì

đã bao gồm thuế

Cụm từ
汗水
hàn shuǐ

mồ hôi; chảy mồ hôi

Cụm từ