Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
MỤC LỤC PINYIN

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

Mục từ bắt đầu bằng H

6.638 mục từ · Trang 28/111

黑帮hēi bāng

黑帮: nhóm tội phạm; băng đảng tội phạm; tổ chức tội phạm

Cụm từ
黑斑蝗莺hēi bān huáng yīng

黑斑蝗莺: (loài chim ở Trung Quốc) chào mào châu chấu thường (Locustella naevia)

Cụm từ
黑斑蚊hēi bān wén

黑斑蚊: Aedes, một chi muỗi

Cụm từ
黑暴hēi bào

黑暴: (từ mới 2019) bạo loạn bởi người biểu tình mặc đồ đen ở Hồng Kông

Cụm từ
黑背hēi bèi

黑背: chó chăn cừu Đức

Cụm từ
黑贝hēi bèi

黑贝: xem 黑背[hei1 bei4]

Cụm từ
黑背信天翁hēi bèi xìn tiān wēng

黑背信天翁: (loài chim ở Trung Quốc) hải âu Laysan (Phoebastria immutabilis)

Cụm từ
黑背燕尾hēi bèi yàn wěi

黑背燕尾: (loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi én lưng đen (Enicurus immaculatus)

Cụm từ
黑比诺Hēi bǐ nuò

黑比诺: Pinot noir (loại nho)

Cụm từ
黑不溜秋hēi bù liū qiū

黑不溜秋: đen và ngăm đen

Cụm từ
黑茶hēi chá

黑茶: hắc trà, một loại trà lên men (ví dụ trà Phổ Nhĩ 普洱茶[Pu3 er3 cha2])

Cụm từ
黑茶藨子hēi chá biāo zi

黑茶藨子: quả lý chua đen

Cụm từ
黑产hēi chǎn

黑产: ngành công nghiệp tội phạm mạng

Cụm từ
黑长尾雉hēi cháng wěi zhì

黑长尾雉: (loài chim ở Trung Quốc) gà lôi mikado (Syrmaticus mikado)

Cụm từ
黑潮Hēi cháo

黑潮: dòng hải lưu Kuroshio

Cụm từ
黑叉尾海燕hēi chā wěi hǎi yàn

黑叉尾海燕: (loài chim ở Trung Quốc) hải âu báo bão đuôi én (Oceanodroma monorhis)

Cụm từ
黑车hēi chē

黑车: xe taxi không có giấy phép hoặc không chính thức; xe cơ giới không có giấy phép

Cụm từ
黑沉沉hēi chén chén

黑沉沉: đen kịt

Cụm từ
黑翅长脚鹬hēi chì cháng jiǎo yù

黑翅长脚鹬: (loài chim ở Trung Quốc) chim chèo bẻo cánh đen (Himantopus himantopus)

Cụm từ
黑吃黑hēi chī hēi

黑吃黑: (của kẻ ác) chơi xấu kẻ ác khác

Cụm từ
黑翅雀鹎hēi chì què bēi

黑翅雀鹎: (loài chim ở Trung Quốc) chim vành khuyên thường (Aegithina tiphia)

Cụm từ
黑翅燕鸻hēi chì yàn héng

黑翅燕鸻: (loài chim ở Trung Quốc) chim giang sen cánh đen (Glareola nordmanni)

Cụm từ
黑翅鸢hēi chì yuān

黑翅鸢: (loài chim ở Trung Quốc) diều mốc cánh đen (Elanus caeruleus)

Cụm từ
黑醋栗hēi cù lì

黑醋栗: quả lý chua đen

Cụm từ
黑道hēi dào

黑道: con đường đen; cách thức tội phạm; thế giới ngầm; xem thêm 白道[bai2 dao4]

Cụm từ
黑道家族Hēi dào Jiā zú

黑道家族: The Sopranos (loạt phim truyền hình Mỹ)

Cụm từ
黑灯下火hēi dēng xià huǒ

黑灯下火: tối như mực; cũng viết 黑燈瞎火|黑灯瞎火[hei1 deng1 xia1 huo3]

Cụm từ
黑灯瞎火hēi dēng xiā huǒ

黑灯瞎火: tối như mực

Cụm từ
黑店hēi diàn

黑店: nghĩa đen: quán trọ giết và cướp khách (đặc biệt trong tiểu thuyết truyền thống); nghĩa bóng: lừa đảo; kinh doanh bảo kê; cướp giữa ban ngày

Cụm từ
黑貂hēi diāo

黑貂: chồn zibelin (Martes zibellina)

Cụm từ
黑顶麻雀hēi dǐng má què

黑顶麻雀: (loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ sa mạc (Passer ammodendri)

Cụm từ
黑顶奇鹛hēi dǐng qí méi

黑顶奇鹛: (loài chim ở Trung Quốc) chim sơn ca đầu đen (Heterophasia desgodinsi)

Cụm từ
黑顶蛙口鸱hēi dǐng wā kǒu chī

黑顶蛙口鸱: (loài chim ở Trung Quốc) chim miệng ếch Hodgson (Batrachostomus hodgsoni)

Cụm từ
黑顶噪鹛hēi dǐng zào méi

黑顶噪鹛: (loài chim ở Trung Quốc) chim khướu cười mặt đen (Trochalopteron affine)

Cụm từ
黑洞hēi dòng

黑洞: (thiên văn) hố đen

Cụm từ
黑洞洞hēi dòng dòng

黑洞洞: tối đen như mực

Cụm từ
黑短脚鹎hēi duǎn jiǎo bēi

黑短脚鹎: (loài chim ở Trung Quốc) chim sáo đen (Hypsipetes leucocephalus)

Cụm từ
黑额伯劳hēi é bó láo

黑额伯劳: (loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh xám nhỏ (Lanius minor)

Cụm từ
黑额凤鹛hēi é fèng méi

黑额凤鹛: (loài chim ở Trung Quốc) chim triệu đốc cằm đen (Yuhina nigrimenta)

Cụm từ
黑额山噪鹛hēi é shān zào méi

黑额山噪鹛: (loài chim ở Trung Quốc) chim khướu má trắng (Garrulax sukatschewi)

Cụm từ
黑额树鹊hēi é shù què

黑额树鹊: (loài chim ở Trung Quốc) chim ác là cổ khoang (Dendrocitta frontalis)

Cụm từ
黑发hēi fà

黑发: tóc đen

Cụm từ
黑飞hēi fēi

黑飞: bay bất hợp pháp (của máy bay, drone, v.v.)

Cụm từ
黑肺病hēi fèi bìng

黑肺病: bệnh bụi phổi (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ than); bệnh bụi phổi silic; cũng viết là 矽肺病

Cụm từ
黑粉hēi fěn

黑粉: (lóng) anti-fan

Cụm từ
黑腹滨鹬hēi fù bīn yù

黑腹滨鹬: (loài chim ở Trung Quốc) choắt bụng đen (Calidris alpina)

Cụm từ
黑浮鸥hēi fú ōu

黑浮鸥: (loài chim ở Trung Quốc) nhàn đen (Chlidonias niger)

Cụm từ
黑腹沙鸡hēi fù shā jī

黑腹沙鸡: (loài chim ở Trung Quốc) gà cát bụng đen (Pterocles orientalis)

Cụm từ
黑腹蛇鹈hēi fù shé tí

黑腹蛇鹈: (loài chim ở Trung Quốc) cốc đen phương đông (Anhinga melanogaster)

Cụm từ
黑腹燕鸥hēi fù yàn ōu

黑腹燕鸥: (loài chim ở Trung Quốc) nhàn bụng đen (Sterna acuticauda)

Cụm từ
黑格尔Hēi gé ěr

黑格尔: Georg Wilhelm Friedrich Hegel (1770-1831), triết gia Đức

Cụm từ
黑管hēi guǎn

黑管: kèn clarinet

Cụm từ
黑鹳hēi guàn

黑鹳: (loài chim ở Trung Quốc) cò đen (Ciconia nigra)

Cụm từ
黑冠长臂猿hēi guān cháng bì yuán

黑冠长臂猿: vượn đen má hung (Nomascus nasutus)

Cụm từ
黑冠黄鹎hēi guān huáng bēi

黑冠黄鹎: (loài chim ở Trung Quốc) chào mào mào đen (Pycnonotus flaviventris)

Cụm từ
黑冠鹃隼hēi guān juān sǔn

黑冠鹃隼: (loài chim ở Trung Quốc) diều đầu đen (Aviceda leuphotes)

Cụm từ
黑冠椋鸟hēi guān liáng niǎo

黑冠椋鸟: (loài chim ở Trung Quốc) sáo Ấn Độ (Sturnia pagodarum)

Cụm từ
黑冠山雀hēi guān shān què

黑冠山雀: (loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông mào đen (Periparus rubidiventris)

Cụm từ
黑冠鳽hēi guān yán

黑冠鳽: (loài chim ở Trung Quốc) vạc hoa nam (Gorsachius melanolophus)

Cụm từ
黑鬼hēi guǐ

黑鬼: quỷ đen (thuật ngữ miệt thị người da đen hoặc người châu Phi)

Cụm từ