Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黑洞

hēi dòng

黑洞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黑洞 trong tiếng Việt

(thiên văn) hố đen

Tra từ liên quan