Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黑贝黑貝

hēi bèi

黑贝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黑贝 trong tiếng Việt

xem 黑背[hei1 bei4]

Tra từ liên quan