Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黑道

hēi dào

黑道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黑道 trong tiếng Việt

con đường đen; cách thức tội phạm; thế giới ngầm; xem thêm 白道[bai2 dao4]

Tra từ liên quan