黑道 hēi dào 黑道 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 黑道 trong tiếng Việt con đường đen; cách thức tội phạm; thế giới ngầm; xem thêm 白道[bai2 dao4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan