黑车黑車 hēi chē 黑车 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 黑车 trong tiếng Việt xe taxi không có giấy phép hoặc không chính thức; xe cơ giới không có giấy phép 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan