黑车
xe taxi không có giấy phép hoặc không chính thức; xe cơ giới không có giấy phép
xe taxi không có giấy phép hoặc không chính thức; xe cơ giới không có giấy phép
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
con đường đen; cách thức tội phạm; thế giới ngầm; xem thêm 白道[bai2 dao4]
›黑贝hēi bèixem 黑背[hei1 bei4]
›黑轮hēi lúnoden, món ăn Nhật Bản làm từ trứng luộc, chả cá chế biến, củ cải trắng, đậu phụ, v.v. trong nước dùng từ tảo…
›黑貂hēi diāochồn zibelin (Martes zibellina)
›黑道家族Hēi dào Jiā zúThe Sopranos (loạt phim truyền hình Mỹ)
›黑虎拳hēi hǔ quánHắc Hổ Quyền - "Quyền Hổ Đen" - Võ thuật
›黑醋栗hēi cù lìquả lý chua đen
›黑落德Hēi luò déHê-rốt (vua trong Kinh Thánh)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.