Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黑车黑車

hēi chē

黑车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黑车 trong tiếng Việt

xe taxi không có giấy phép hoặc không chính thức; xe cơ giới không có giấy phép

Tra từ liên quan