黑比诺
Pinot noir (loại nho)
Pinot noir (loại nho)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bệnh dịch hạch; bệnh Cái Chết Đen
›黑水Hēi shuǐhuyện Hắc Thủy (tiếng Tạng: khro chu rdzong) thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng và Khương A Bá…
›黑森森hēi sēn sēntối tăm và đáng sợ
›黑水城Hēi shuǐ Chéngtàn tích thị trấn Hắc Thủy của người Tây Hạ 西夏[Xi1 Xia4], ở Kỳ Ejina 額濟納旗|额济纳旗[E2 ji4 na4 Qi2], Liên minh…
›黑森林蛋糕Hēi Sēn lín dàn gāobánh rừng Đen
›黑水县Hēi shuǐ Xiànhuyện Hắc Thủy (tiếng Tạng: khro chu rdzong) thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng và Khương A Bá…
›黑森林Hēi sēn línrừng Đen; Schwarzwald
›黑水鸡hēi shuǐ jī(loài chim ở Trung Quốc) gà nước thường (Gallinula chloropus)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.