Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黑背

hēi bèi

黑背 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黑背 trong tiếng Việt

chó chăn cừu Đức

Tra từ liên quan