黑浮鸥
(loài chim ở Trung Quốc) nhàn đen (Chlidonias niger)
(loài chim ở Trung Quốc) nhàn đen (Chlidonias niger)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) vịt scoter đen (Melanitta nigra)
›黑水鸡hēi shuǐ jī(loài chim ở Trung Quốc) gà nước thường (Gallinula chloropus)
›黑河市Hēi hé shìđịa cấp thị Hắc Hà, tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] ở đông bắc Trung Quốc
›黑河Hēi héđịa cấp thị Hắc Hà, tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] ở đông bắc Trung Quốc
›黑洞洞hēi dòng dòngtối đen như mực
›黑海Hēi HǎiBiển Đen
›黑洞hēi dòng(thiên văn) hố đen
›黑漆麻花hēi qī má huātối om; đen như than
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.