Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黑灯下火黑燈下火

hēi dēng xià huǒ

黑灯下火 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黑灯下火 trong tiếng Việt

  1. tối như mực
  2. cũng viết 黑燈瞎火|黑灯瞎火[hei1 deng1 xia1 huo3]
Tra từ liên quan