Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼾声鼾聲

hān shēng

鼾声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼾声 trong tiếng Việt

tiếng ngáy

Tra từ liên quan