Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汉萨同盟漢薩同盟

Hàn sà tóng méng

汉萨同盟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汉萨同盟 trong tiếng Việt

Liên minh Hanseatic

Tra từ liên quan