Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
焊枪焊槍

hàn qiāng

焊枪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 焊枪 trong tiếng Việt

mỏ hàn

Tra từ liên quan