Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
含山

Hán shān

含山 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 含山 trong tiếng Việt

Hanshan, một huyện ở Ma'anshan 馬鞍山|马鞍山[Ma3an1shan1], An Huy

Tra từ liên quan