颔首微笑 là gì?
颔首微笑 [hàn shǒu wēi xiào] có nghĩa là gật đầu mỉm cười.
Nghĩa của từ 颔首微笑 trong tiếng Việt
gật đầu mỉm cười
Cách đọc và ghi nhớ 颔首微笑
颔首微笑 được đọc là hàn shǒu wēi xiào, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gật đầu mỉm cười”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .