Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
悍然不顾悍然不顧

hàn rán bù gù

悍然不顾 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悍然不顾 trong tiếng Việt

  1. ngang ngược và không theo lẽ thường (thành ngữ)
  2. thách thức (quyền uy, truyền thống, dư luận công chúng, v.v.)
Tra từ liên quan