Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
打住
dǎ zhù

dừng; ngừng lại

Cụm từ
大专
dà zhuān

cao đẳng ba năm; trường cao đẳng; trường đào tạo chuyên nghiệp

Cụm từ
大篆
dà zhuàn

đại triện; dùng hẹp cho 籀文; dùng rộng cho nhiều chữ trước thời Tần

Cụm từ
大转
dà zhuǎn

rẽ trái (tiếng Thượng Hải)

Cụm từ
打转
dǎ zhuàn

quay; vòng xoay; xoay chuyển

Cụm từ
打桩
dǎ zhuāng

đóng cọc

Cụm từ
打桩机
dǎ zhuāng jī

máy đóng cọc

Cụm từ
大主教
dà zhǔ jiào

tổng giám mục; người đứng đầu (của một giáo hội); giám mục đô thành

Cụm từ
搭桌
dā zhuō

buổi biểu diễn từ thiện (sân khấu thời xưa)

Cụm từ
大朱雀
dà zhū què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông hoa hồng lớn (Carpodacus severtzovi)

Cụm từ
大竹县
Dà zhú xiàn

huyện Đại Trúc ở Đạt Châu 達州|达州[Da2 zhou1], Tứ Xuyên

Cụm từ
打字
dǎ zì

đánh máy

Cụm từ
达孜
Dá zī

huyện Dagzê, tiếng Tạng: Stag rtse rdzong ở Lhasa 拉薩|拉萨[La1 sa4], Tây Tạng

Cụm từ
大字报
dà zì bào

áp phích chữ lớn

Cụm từ
打字机
dǎ zì jī

máy đánh chữ

Cụm từ
大紫荆勋章
dà zǐ jīng xūn zhāng

Huân chương Đại Tử Kinh (GBM), vinh dự cao nhất của Hồng Kông

Cụm từ
大自然
dà zì rán

thiên nhiên (thế giới tự nhiên)

Cụm từ
达孜县
Dá zī xiàn

huyện Dagzê, tiếng Tạng: Stag rtse rdzong ở Lhasa 拉薩|拉萨[La1 sa4], Tây Tạng

Cụm từ
大紫胸鹦鹉
dà zǐ xiōng yīng wǔ

(loài chim ở Trung Quốc) vẹt cổ đỏ của Lord Derby (Psittacula derbiana)

Cụm từ
打字员
dǎ zì yuán

nhân viên đánh máy

Cụm từ
大宗
dà zōng

số lượng lớn; mặt hàng chủ yếu; gia đình có tầm ảnh hưởng lâu đời

Cụm từ
大总统
dà zǒng tǒng

tổng thống (của một quốc gia); giống như 總統|总统

Cụm từ
大族
dà zú

gia đình hoặc dòng tộc lớn và có ảnh hưởng

Cụm từ
大足
Dà zú

Đại Túc, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
打嘴
dǎ zuǐ

tát mặt ai; tự tát vào mặt mình; bóng gió không thực hiện được khoe khoang

Cụm từ
搭嘴
dā zuǐ

trả lời

Cụm từ
大嘴巴
dà zuǐ ba

kẻ nhiều chuyện; người ba hoa

Cụm từ
打嘴巴
dǎ zuǐ ba

tát

Cụm từ
大嘴鸟
dà zuǐ niǎo

chim toucan

Cụm từ
大嘴乌鸦
dà zuǐ wū yā

(loài chim ở Trung Quốc) quạ mỏ to (Corvus macrorhynchos)

Cụm từ