东西湖
quận Dongxihu của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], tỉnh Hồ Bắc
quận Dongxihu của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], tỉnh Hồ Bắc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Dongxihu của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], tỉnh Hồ Bắc
›东观汉记Dōng guān Hàn jìLịch sử triều Hán hậu kỳ, biên chép nội bộ trong cung bởi nhiều tác giả thế kỷ 1 và 2, gồm 143 quyển
›东西南北dōng xī nán běiđông tây nam bắc
›东西方文化dōng xī fāng wén huàvăn hóa Đông Tây
›东西方dōng xī fāngđông và tây; từ đông sang tây
›东西德Dōng Xī DéĐông và Tây Đức; dùng để chỉ Cộng hòa Dân chủ Đức (Đông Đức) và Cộng hòa Liên bang Đức (Tây Đức)
›东西宽dōng xī kuānkhoảng cách đông-tây
›东丰Dōng fēnghuyện Đông Phong ở Liêu Nguyên 遼源|辽源, Cát Lâm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.