Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
动物园動物園

dòng wù yuán

动物园 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 动物园 trong tiếng Việt

sở thú; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan