Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
动物動物

dòng wù

动物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 动物 trong tiếng Việt

động vật; LT:隻|只[zhi1],群[qun2],個|个[ge4]

Tra từ liên quan