动物動物 dòng wù 动物 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 动物 trong tiếng Việt động vật; LT:隻|只[zhi1],群[qun2],個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan