动物淀粉 là gì?
动物淀粉 [dòng wù diàn fěn] có nghĩa là glycogen.
Nghĩa của từ 动物淀粉 trong tiếng Việt
glycogen
Cách đọc và ghi nhớ 动物淀粉
动物淀粉 được đọc là dòng wù diàn fěn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “glycogen”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .