Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
动向動向

dòng xiàng

动向 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 动向 trong tiếng Việt

  1. xu hướng
  2. khuynh hướng
Tra từ liên quan