Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
东西周東西周

Dōng Xī Zhōu

东西周 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 东西周 trong tiếng Việt

Tây Chu (1045-771 TC) và Đông Chu (770-256 TC)

Tra từ liên quan