Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
东洋東洋

Dōng yáng

东洋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 东洋 trong tiếng Việt

Nhật Bản (cũ); Các nước Đông Á

Tra từ liên quan