Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
东西方東西方

dōng xī fāng

东西方 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 东西方 trong tiếng Việt

đông và tây; từ đông sang tây

Tra từ liên quan