Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
东西東西

dōng xi

东西 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 东西 trong tiếng Việt

đồ vật; thứ; người; lượng từ: 個|个[ge4], 件[jian4]

Tra từ liên quan