东西東西 dōng xi 东西 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 东西 trong tiếng Việt đồ vật; thứ; người; lượng từ: 個|个[ge4], 件[jian4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan