洞穴 là gì?
洞穴 [dòng xué] có nghĩa là hang; động.
Nghĩa của từ 洞穴 trong tiếng Việt
- hang
- động
Cách đọc và ghi nhớ 洞穴
洞穴 được đọc là dòng xué, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hang; động”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .