麝
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
麝
hươu xạ (Moschus moschiferus); còn gọi là 香獐子
Giản thể麝
Phồn thể麝
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng