Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ vựng tiếng Trung

Tra cứu từ vựng tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

12.295 từ sẵn sàng
jiàn

nước chảy; liên tiếp

Từ vựng
jiān

âm thanh nước chảy

Từ vựng
jiǎn

hạ; thấp; giảm; trừ; giảm bớt

Từ vựng
jiān

rửa; rửa sạch oan khuất; tên một con sông

Từ vựng
jiàn

dần dần; từ từ

Từ vựng
jiàn

suối núi

Từ vựng
jiàn

bắn tóe

Từ vựng
jiàn

nước chảy đến

Từ vựng
jiān

chiên áp chảo; xào

Từ vựng
jiān

dập tắt (lửa)

Từ vựng
jiān

biến thể của 箋|笺[jian1]

Từ vựng
jiàn

chống đỡ

Từ vựng
jiān

bò thiến; bò đực bị thiến; thiến gia súc

Từ vựng
jiàn

(ngọc)

Từ vựng
jiàn

người giám sát

Từ vựng
jiàn

do thám

Từ vựng
jiǎn

mí mắt

Từ vựng
jiàn

biến thể của 澗|涧[jian4]

Từ vựng
jiàn

biến thể của 澗|涧[jian4]

Từ vựng
jiǎn

biến thể của 鹼|碱[jian3]

Từ vựng
jiǎn

ống dẫn nước bằng tre; ống nước làm từ tre

Từ vựng
jiān

thư; giấy ghi chú

Từ vựng
jiàn

mũi tên; LT:支[zhi1]

Từ vựng
jiǎn

đơn giản; không phức tạp; thư; lựa chọn; chọn; lạt tre dùng để viết (xưa)

Từ vựng
Jiān

họ [Jian1]

Từ vựng
jiān

thư; tổng lại; niêm phong

Từ vựng
jiān

lụa dày chống thấm nước

Từ vựng
jiǎn

(dạng kết hợp) kén; (dạng kết hợp) vết chai (biến thể của 趼[jian3])

Từ vựng
jiǎn

biến thể của 剪[jian3]

Từ vựng
jiān

vai; gánh vác (trách nhiệm, v.v.)

Từ vựng