Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shé

蛇 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蛇 trong tiếng Việt

biến thể của 蛇[she2]

Tra từ liên quan