Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shēn

参 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 参 trong tiếng Việt

nhân sâm; một trong 28 chòm sao

Tra từ liên quan