Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shěn

沈 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沈 trong tiếng Việt

(văn học) nước ép

Tra từ liên quan