Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shè

舎 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舎 trong tiếng Việt

chữ Nhật của 舍[she4]

Tra từ liên quan