涉
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
涉
(văn học) lội qua một vùng nước; (hình thức kết hợp) trải nghiệm; trải qua; liên quan; quan tâm đến
Giản thể涉
Phồn thể涉
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng