Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

Shěn

沈 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沈 trong tiếng Việt

họ [Shen3]

Tra từ liên quan