Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shèn

椹 là gì?

[shèn] có nghĩa là biến thể của 葚[shen4].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 椹 trong tiếng Việt

biến thể của 葚[shen4]

Cách đọc và ghi nhớ 椹

được đọc là shèn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 葚[shen4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan