Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shèn

甚 là gì?

[shèn] có nghĩa là quá mức; không đúng mức; vượt quá; nhiều hơn; rất; cực kỳ; (phương ngữ) gì; bất kỳ (cách phát âm ở Đài Loan [shen2]).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甚 trong tiếng Việt

  1. quá mức
  2. không đúng mức
  3. vượt quá
  4. nhiều hơn
  5. rất
  6. cực kỳ
  7. (phương ngữ) gì
  8. bất kỳ (cách phát âm ở Đài Loan [shen2])

Cách đọc và ghi nhớ 甚

được đọc là shèn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quá mức; không đúng mức; vượt quá; nhiều hơn; rất; cực kỳ; (phương ngữ) gì; bất kỳ (cách phát âm ở Đài Loan [shen2])”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan