谁
ai; cũng đọc là [shui2]
ai; cũng đọc là [shui2]
谁 thường mang nghĩa “ai”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 谁 cùng cụm 谁知 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Thay thế cho người, sự vật, địa điểm, số lượng hoặc nội dung đã biết trong ngữ cảnh.
từ + vị ngữđộng từ + từtừ + 的 + danh từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
ai mà ngờ rằng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đọc to; đọc thuộc lòng
›说shuōbiến thể của 說|说[shuo1]
›谇suìchửi bới
›说shuōnói; trò chuyện; nói ra; giải thích; bình luận; mắng; quở trách; hình thức kết hợp: học thuyết; lý thuyết
›说shuìthuyết phục
›誓shìlời thề; lời hứa; thề; cam kết
›谂shěnbiết; khiển trách; thúc giục; khao khát; nói; thông báo
›𬤊shìxem xét; phán xét
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.