Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
安培计
ān péi jì

ampe kế (từ mượn từ "ampere meter")

Cụm từ
安培小时
ān péi xiǎo shí

ampe-giờ (Ah)

Cụm từ
安平
Ān píng

huyện Anping ở Hành Thủy 衡水[Heng2 shui3], Hà Bắc; quận Anping của thành phố Đài Nam 臺南市|台南市[Tai2 nan2 shi4], Đài Loan

Cụm từ
安瓶
ān píng

ống ampoule (từ mượn)

Cụm từ
安平区
Ān píng qū

quận Anping của thành phố Đài Nam 臺南市|台南市[Tai2 nan2 shi4], Đài Loan

Cụm từ
安平县
Ān píng xiàn

huyện Anping ở Hành Thủy 衡水[Heng2 shui3], Hà Bắc

Cụm từ
按期
àn qī

đúng kế hoạch; đúng giờ

Cụm từ
暗器
àn qì

vũ khí giấu kín

Cụm từ
氨气
ān qì

khí amoniac

Cụm từ
鞍前马后
ān qián mǎ hòu

theo sát mọi nơi; luôn ở đó sẵn sàng phục vụ ai đó

Cụm từ
按跷
àn qiāo

(cổ) mát-xa

Cụm từ
安琪儿
ān qí ér

thiên thần (từ mượn)

Cụm từ
安寝
ān qǐn

ngủ yên bình

Cụm từ
安亲班
ān qīn bān

chương trình sau giờ học (Đài Loan)

Cụm từ
安庆
Ān qìng

thành phố cấp địa khu An Khánh, An Huy

Cụm từ
案情
àn qíng

chi tiết vụ án; vụ án

Cụm từ
安庆市
Ān qìng shì

thành phố cấp địa khu An Khánh, An Huy

Cụm từ
安丘
Ān qiū

Anqiu, thành phố cấp huyện ở Weifang 濰坊|潍坊[Wei2 fang1], Sơn Đông

Cụm từ
安丘市
Ān qiū shì

Anqiu, thành phố cấp huyện ở Weifang 濰坊|潍坊[Wei2 fang1], Sơn Đông

Cụm từ
暗渠
àn qú

kênh nước ngầm; mương có nắp; cống

Cụm từ
安全
ān quán

an toàn; bảo mật; an ninh

Cụm từ
安全掣
ān quán chè

dừng khẩn cấp

Cụm từ
安全措施
ān quán cuò shī

tính năng an toàn; biện pháp an ninh

Cụm từ
安全带
ān quán dài

dây an toàn; dây đai an toàn

Cụm từ
安全岛
ān quán dǎo

đảo giao thông; nơi trú ẩn cho người đi bộ

Cụm từ
安全灯
ān quán dēng

đèn an toàn

Cụm từ
安全阀
ān quán fá

van an toàn

Cụm từ
安全感
ān quán gǎn

cảm giác an toàn

Cụm từ
安全港
ān quán gǎng

bến cảng an toàn; nơi ẩn náu an toàn

Cụm từ
安全局
ān quán jú

cục an ninh

Cụm từ