Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摆阔擺闊

bǎi kuò

摆阔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摆阔 trong tiếng Việt

phô trương sự giàu có; xa hoa và lãng phí

Tra từ liên quan