Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白朗

Bái lǎng

白朗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白朗 trong tiếng Việt

huyện Bạch Lãng, Tiếng Tạng: Pa snam rdzong, ở địa khu Nhật Khách Tắc, Tây Tạng

Tra từ liên quan