Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白莲白蓮

bái lián

白莲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白莲 trong tiếng Việt

hoa sen trắng; Hội Liên Hoa Trắng; giống như 白蓮教|白莲教

Tra từ liên quan