Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白口铁白口鐵

bái kǒu tiě

白口铁 là gì?

白口铁 [bái kǒu tiě] có nghĩa là gang trắng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白口铁 trong tiếng Việt

gang trắng

Cách đọc và ghi nhớ 白口铁

白口铁 được đọc là bái kǒu tiě, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gang trắng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan